Emiliano Zapata

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (tên riêng):
    • Emiliano Zapata: Một nhà cách mạng người Mexico, lãnh đạo quan trọng trong Cách mạng Mexico (1910-1920). Ông biểu tượng của cuộc đấu tranh nông dân đòi quyền sở hữu đất đai công bằng xã hội, với khẩu hiệu nổi tiếng "Đất Tự do" (Tierra y Libertad).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Emiliano Zapata is a national hero in Mexico. (Emiliano Zapata một anh hùng dân tộc ở Mexico.)
    • The ideals of Emiliano Zapata inspired many agrarian movements. (Những lý tưởng của Emiliano Zapata đã truyền cảm hứng cho nhiều phong trào nông dân.)
    • We studied the role of Emiliano Zapata in history class. (Chúng tôi đã học về vai trò của Emiliano Zapata trong lớp lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of Emiliano Zapata": Di sản của Emiliano Zapata, thường dùng để nói về ảnh hưởng lâu dài của các tư tưởng đấu tranh đất đai công lý của ông.

    • The legacy of Emiliano Zapata continues to influence politics in rural Mexico. (Di sản của Emiliano Zapata tiếp tục ảnh hưởng đến chính trịvùng nông thôn Mexico.)
  • "Zapatista": Chỉ những người ủng hộ hoặc đi theo tư tưởng của Emiliano Zapata, hoặc thành viên của Phong trào Zapatista (EZLN) hiện đại.

    • The Zapatista movement in Chiapas draws inspiration from Emiliano Zapata. (Phong trào Zapatista ở Chiapas lấy cảm hứng từ Emiliano Zapata.)
Biến thể từ liên quan
  • Zapatismo (danh từ): Hệ tư tưởng hoặc phong trào chính trị dựa trên các nguyên tắc đấu tranh của Emiliano Zapata, tập trung vào cải cách ruộng đất quyền của cộng đồng bản địa.
  • Agrarian reform (danh từ, cụm từ liên quan): Cải cách ruộng đất - mục tiêu trung tâm trong cuộc đấu tranh của Zapata.
Từ đồng nghĩa/Khái niệm tương đương
  • Revolutionary leader: Nhà lãnh đạo cách mạng.
  • Agrarian revolutionary: Nhà cách mạng nông dân/nông nghiệp.
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
  • "Tierra y Libertad" (Đất Tự do): Khẩu hiệu gắn liền với Emiliano Zapata phong trào của ông, trở thành một biểu tượng cho cuộc đấu tranh.
    • They marched under the banner of "Tierra y Libertad". (Họ tuần hành dưới ngọn cờ khẩu hiệu "Đất Tự do".)
Noun
  1. nhà cách mạng Mexico, người dẫn đầu cuộc cải cách ruộng đất(1879-1919)

Từ đồng nghĩa